Champion Course
Champion Course
Experience the difference of golf courses in the heritage site
OVERVIEW
Designed by Mr. Mark Rathert with 18 holes, Par 72, 7200 yards featuring many front bunkers and challenging holes with large water hazards behind greens. The course has 2 lakes, 5 streams, and 98 bunkers. With its sloping terrain, it creates fascinating challenges for golfers.
HOLE
Hố 1 Par 4 Champion
Hố 1 Par 4 (tee vàng: 361y; xanh: 343y; trắng 324y; đỏ: 285y) Hố 1 par 4 index 11, 343y từ tee xanh. Từ clb lên đỉnh dốc các golfer sẽ tới kiot1 nơi điều phối hố xuất phát của … Read More
Hố 3 Champion
Hố 3 Par 4 (tee vàng: 302y; xanh: 240y; trắng 240y; đỏ: 197y) Hố 3 par 4 index 15, 240y từ tee xanh. Với địa hình bên trái là bẫy nước rộng, bên phải là lạch nước cắt ngang green, … Read More
Hố 5 Champion
Hố 5 Par 4 (tee vàng: 393y; xanh: 361y; trắng 329y; đỏ: 270y) Hố 5 par 4 index 9, 361y từ tee xanh. Với địa hình fairway khá dài và hẹp, bên trái là OB, bên phải là vùng cỏ … Read More
Hố 6 Champion
Hố 6 Par 4 (tee vàng: 398y; xanh: 382y; trắng 364y; đỏ: 307y) Hố 6 par 4 index 3, 382y từ tee xanh. Hố này được cho là khá và thử thách đầu tiên từ khi xuất phát. Nếu golfer … Read More
Hố 7 Champion
Hố 7 Par 4 (tee vàng: 416y; xanh: 386y; trắng 351y; đỏ: 271y) Hố 7 par 4, index 13, 386y từ tee xanh. Hố này với fairway khá hẹp, bên trái là khu vực chung của hố 6, bên phải … Read More
Hố 10 Champion
Hố 10, par 4, index 10, 393yarrd từ tê xanh , Hố được thiết kế khá dài và Fairway hẹp , bên phải là OB bên trái là Rough dày cùng 2 hố cát. Điểm ngắm đánh cho cú Drive … Read More
Hố 11 Champion
Hố 11 Par 4, index14 , 327 yard từ tee xanh. Hố này được đánh giá là hố khá ngắn trong các hố par 4 với green rộng. ĐiểmDrive golfer nên ngắm tới là Fairway phía phải hố cát gần … Read More
Hố 12 Champion
Hố 12 par 4 , index 12, 447y từ tee xanh . Bên phải là OB , bên trái hố là khu vực chung của hố 10. Hố này được đánh giá là dễ hơn so với index 12 vì … Read More
Hố 13 Champion
Hố 13 par 4 index 18 , 341 y từ tee xanh. Hố này được đánh giá là dễ nhất trong các hố. Dù có sông bắc qua, dù Fairway hẹp và nhiều hố cát quanh Green . Lý do … Read More
Hố 18 Champion
Hố 18 par 4 , index 16, 446y từ tee xanh. Điểm drive lý tưởng là ngắm trái hố cát gần điểm rơi 210y-230y. Đây là hố cuối cùng quay trở về điểm xuất phát đầu tiên, hai bên không … Read More
Hố 2 Champion
Hố 2 Par 5 (tee vàng: 585y; xanh: 570y; trắng 553y; đỏ: 482y) Hố 2 par 5, index 5, 570y từ tee xanh. Phía trước tee box là cả 1 eo nước lớn bên phải khiến các golfer khó nhìn … Read More
Hố 9 Champion
Hố 9 Par 5 (tee vàng: 585y; xanh: 570y; trắng 553y; đỏ: 482y) Hố này với fairway khá hẹp, bên trái là khu vực chung của hố 6, bên phải là hố nước rộng. Điểm rơi an toàn là giữa fairway … Read More
Hố 14 Champion
Hố 14 par 5 index 2. 586yard từ tee xanh. Hố này được đánh giá là hố dài nhất sân với khoảng cách từ 600y từ tê xanh, độ khó thứ 2 trong 18 hố . Với fairway hẹp nhưng … Read More
Hố 16 Champion
Hố 16 Par5 , index 4, 533y từ tee xanh. Được đánh giá là hố khó ở sân Tràng an vì bên trái là OB , Green nhỏ và trước Green là hồ nước lớn, sau Green là 2 Bunker … Read More
Hố 4 Champion
Hố 4 Par 3 (tee vàng: 127y; xanh: 119y; trắng 114y; đỏ: 101y) Hố 4 par 3 index 17, 119y từ tee xanh. Từ tee xanh trên cao golfer có thể nhìn bao quát green, green hố này khá rộng. … Read More
Hố 8 Champion
Hố 8 Par 3 (tee vàng: 217y; xanh: 189y; trắng 171y; đỏ: 137y) Hố 8, par 3, index 1, 189y từ tee xanh, hố này được đánh giá là hố khó nhất sân golf. OB bên trái kéo dài ra … Read More
Hố 15 Champion
Hố 15 Par 3 index 8, 197y từ tee xanh . Là một hố par3 khó với 1 số golfer nghiệp dư và mới chơi vì khoảng cách an toàn qua nước điểm rơi ít nhất 170y, vì vậy những … Read More
Hố 17 Champion
Hố 17 par 3 index 6 , 179y từ tee xanh. Hố par3 cuối cùng trên sân với Green rộng và 4 hố cát bao quanh Green. Bên trái là OB , bên phải là vùng có Rough rộng và … Read More
DOWNLOAD YARDAGE BOOK TRANG AN GOLF & RESORT
Trang An Golf & Resort Price
Champion Green Fee
Visitor | 36 holes | 27 holes | 18 holes | 9 holes |
---|---|---|---|---|
Green Fee Weekend / Cuối tuần | 3.570.000 | 2.940.000 | 2.100.000 | 1.260.000 |
Green Fee Weekday / Ngày thường | 1.870.000 | 1.540.000 | 1.1000.000 | 660.000 |
Caddy fee | 765.000 | 630.000 | 450.000 | 270.000 |
Buggy fee | 765.000 | 630.000 | 450.000 | 270.000 |
Total (Cuối tuần) | 5.100.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | 1.800.000 |
Total (Ngày thường) | 3.400.000 | 2.800.000 | 2.000.000 | 1.200.000 |
Dowload Scorecard
A scorecard is a record of the number of strokes and points scored by golfers. Scorecards are used in tournaments and rounds to help athletes and event managers track the results of each player and determine the winner.